diagnostic
Nghĩa
- adj. chẩn đoán
- adj. có tính đặc trưng
- n. phương pháp chẩn đoán
- n. triệu chứng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. concerned with diagnosis; used for furthering diagnosis
- adj. characteristic or indicative of a disease
Câu ví dụ
adj. chẩn đoán
The doctor ordered a few diagnostic tests to find out the cause of her stomach pain.
Bác sĩ đã yêu cầu làm một vài xét nghiệm chẩn đoán để tìm ra nguyên nhân gây đau dạ dày của cô ấy.
adj. có tính đặc trưng
A high fever and a sudden rash are diagnostic features of this childhood illness.
Sốt cao và phát ban đột ngột là những đặc điểm có tính đặc trưng của căn bệnh ở trẻ em này.
n. phương pháp chẩn đoán
Ultrasound is a safe and effective diagnostic used in modern hospitals.
Siêu âm là một phương pháp chẩn đoán an toàn và hiệu quả được sử dụng trong các bệnh viện hiện đại.
n. triệu chứng
The loss of taste can be a key diagnostic for this viral infection.
Mất vị giác có thể là một triệu chứng quan trọng của bệnh nhiễm trùng do vi-rút này.