catastrophe

Nghĩa

  • n. thảm họa
  • n. tai hỏa
  • n. sự biến đổi đột ngột

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a state of extreme (usually irremediable) ruin and misfortune
  • n. a sudden violent change in the earth's surface

Các dạng của từ

Số nhiều
catastrophes

Câu ví dụ

  1. n. thảm họa

    The earthquake was a severe catastrophe that destroyed thousands of homes.

    Trận động đất là một thảm họa nghiêm trọng đã phá hủy hàng nghìn ngôi nhà.

  2. n. tai hỏa

    Losing all the company's financial data in the fire was a complete catastrophe.

    Mất toàn bộ dữ liệu tài chính của công ty trong đám cháy là một tai họa hoàn toàn.

  3. n. sự biến đổi đột ngột

    The sudden collapse of the market caused a major financial catastrophe for local businesses.

    Sự sụp đổ bất ngờ của thị trường đã gây ra một sự biến đổi đột ngột về tài chính cho các doanh nghiệp địa phương.