catastrophe
Nghĩa
- n. thảm họa
- n. tai hỏa
- n. sự biến đổi đột ngột
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a state of extreme (usually irremediable) ruin and misfortune
- n. a sudden violent change in the earth's surface
Các dạng của từ
- Số nhiều
- catastrophes
Câu ví dụ
n. thảm họa
The earthquake was a severe catastrophe that destroyed thousands of homes.
Trận động đất là một thảm họa nghiêm trọng đã phá hủy hàng nghìn ngôi nhà.
n. tai hỏa
Losing all the company's financial data in the fire was a complete catastrophe.
Mất toàn bộ dữ liệu tài chính của công ty trong đám cháy là một tai họa hoàn toàn.
n. sự biến đổi đột ngột
The sudden collapse of the market caused a major financial catastrophe for local businesses.
Sự sụp đổ bất ngờ của thị trường đã gây ra một sự biến đổi đột ngột về tài chính cho các doanh nghiệp địa phương.