calmly

Nghĩa

  • adv. một cách bình tĩnh
  • adv. một cách êm đềm

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with self-possession (especially in times of stress)

Câu ví dụ

  1. adv. một cách bình tĩnh

    Even though the fire alarm went off, the teacher calmly led all the students out of the classroom.

    Mặc dù chuông báo cháy reo lên, giáo viên vẫn bình tĩnh dẫn tất cả học sinh ra khỏi lớp học.

  2. adv. một cách êm đềm

    The river flowed calmly through the peaceful village on a sunny afternoon.

    Dòng sông chảy một cách êm đềm qua ngôi làng bình yên vào một chiều nắng đẹp.