role
Nghĩa
- n. vai diễn
- n. vai trò
- n. nhiệm vụ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. normal or customary activity of a person in a particular social setting
Các dạng của từ
- Số nhiều
- roles
Câu ví dụ
n. vai diễn
She got the main role in the new movie after a long audition process.
Cô ấy đã nhận được vai diễn chính trong bộ phim mới sau một quá trình thử vai kéo dài.
n. vai trò
Technology plays an important role in modern education.
Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại.
n. nhiệm vụ
His main role as the team leader is to organize weekly meetings.
Nhiệm vụ chính của anh ấy với tư cách là trưởng nhóm là tổ chức các cuộc họp hằng tuần.