chance

Nghĩa

  • n. cơ hội
  • n. sự tình cờ
  • n. khả năng
  • vi. tình cờ
  • vt. liều
  • v. tình cờ xảy ra

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a risk involving danger
  • v. be the case by chance

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
chanced
Quá khứ phân từ
chanced
Hiện tại phân từ
chancing
Ngôi thứ ba số ít
chances

Câu ví dụ

  1. n. cơ hội

    Studying abroad gave her a great chance to improve her English.

    Đi du học đã mang lại cho cô ấy một cơ hội tuyệt vời để cải thiện tiếng Anh.

  2. n. sự tình cờ

    By pure chance, I met an old school friend at the airport yesterday.

    Hoàn toàn do sự tình cờ, tôi đã gặp lại một người bạn học cũ tại sân bay ngày hôm qua.

  3. n. khả năng

    There is a high chance of rain this afternoon, so take an umbrella.

    Có khả năng cao là chiều nay trời sẽ mưa, vì vậy hãy mang theo ô.

  4. vi. tình cờ

    We chanced upon a small, cozy cafe while walking through the old town.

    Chúng tôi tình cờ tìm thấy một quán cà phê nhỏ nhắn, ấm cúng khi đi dạo qua khu phố cổ.

  5. vt. liều

    It was very risky to drive in the storm, but he decided to chance it.

    Lái xe trong bão là rất mạo hiểm, nhưng anh ấy vẫn quyết định liều một chuyến.

  6. v. tình cờ xảy ra

    If it chances to snow tomorrow, the match will be cancelled.

    Nếu ngày mai tình cờ xảy ra tuyết rơi, trận đấu sẽ bị hủy bỏ.