police
Nghĩa
- n. cảnh sát, công an
- v. tuần tra, giữ trật tự
- v. kiểm soát, quản lý
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the force of policemen and officers
Các dạng của từ
- Số nhiều
- police
- Hiện tại phân từ
- policing
- Quá khứ phân từ
- policed
- Quá khứ đơn
- policed
- Ngôi thứ ba số ít
- polices
Câu ví dụ
n. cảnh sát, công an
The police arrived at the scene just a few minutes after the accident happened.
Cảnh sát đã có mặt tại hiện trường chỉ vài phút sau khi vụ tai nạn xảy ra.
v. tuần tra, giữ trật tự
Armed guards were hired to police the entrance during the music festival.
Bảo vệ có vũ trang đã được thuê để giữ trật tự tại lối vào trong suốt lễ hội âm nhạc.
v. kiểm soát, quản lý
It is difficult for the government to police all content posted on social media.
Chính phủ rất khó để kiểm soát toàn bộ nội dung được đăng tải trên mạng xã hội.