flexible
Nghĩa
- adj. linh hoạt
- adj. dẻo
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. capable of being changed
- adj. able to flex; able to bend easily
- adj. bending and snapping back readily without breaking
Câu ví dụ
adj. linh hoạt
My company offers flexible working hours so I can avoid the heavy traffic in the morning.
Công ty của tôi cho phép giờ làm việc linh hoạt nên tôi có thể tránh được cảnh tắc đường vào buổi sáng.
adj. dẻo
Yoga exercises help your body become more flexible and reduce back pain.
Các bài tập yoga giúp cơ thể bạn trở nên dẻo dai hơn và giảm đau lưng.