flexible

Nghĩa

  • adj. linh hoạt
  • adj. dẻo

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. capable of being changed
  • adj. able to flex; able to bend easily
  • adj. bending and snapping back readily without breaking

Câu ví dụ

  1. adj. linh hoạt

    My company offers flexible working hours so I can avoid the heavy traffic in the morning.

    Công ty của tôi cho phép giờ làm việc linh hoạt nên tôi có thể tránh được cảnh tắc đường vào buổi sáng.

  2. adj. dẻo

    Yoga exercises help your body become more flexible and reduce back pain.

    Các bài tập yoga giúp cơ thể bạn trở nên dẻo dai hơn và giảm đau lưng.