clever
Nghĩa
- adj. thông minh
- adj. khéo léo
- adj. tinh khôn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. showing inventiveness and skill
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- cleverer
- So sánh nhất
- cleverest
Câu ví dụ
adj. thông minh
She came up with a clever solution to solve the computer problem quickly.
Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp thông minh để xử lý sự cố máy tính một cách nhanh chóng.
adj. khéo léo
With his clever hands, the craftsman turned a piece of wood into a beautiful toy.
Với đôi bàn tay khéo léo, người thợ thủ công đã biến một mảnh gỗ thành một món đồ chơi tuyệt đẹp.
adj. tinh khôn
The clever fox managed to escape from the hunter's trap.
Con cáo tinh khôn đã tìm cách thoát khỏi bẫy của người thợ săn.