clever

Nghĩa

  • adj. thông minh
  • adj. khéo léo
  • adj. tinh khôn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. showing inventiveness and skill

Các dạng của từ

So sánh hơn
cleverer
So sánh nhất
cleverest

Câu ví dụ

  1. adj. thông minh

    She came up with a clever solution to solve the computer problem quickly.

    Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp thông minh để xử lý sự cố máy tính một cách nhanh chóng.

  2. adj. khéo léo

    With his clever hands, the craftsman turned a piece of wood into a beautiful toy.

    Với đôi bàn tay khéo léo, người thợ thủ công đã biến một mảnh gỗ thành một món đồ chơi tuyệt đẹp.

  3. adj. tinh khôn

    The clever fox managed to escape from the hunter's trap.

    Con cáo tinh khôn đã tìm cách thoát khỏi bẫy của người thợ săn.