clinic
Nghĩa
- n. phòng khám, bệnh viện tư, buổi giảng lâm sàng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a medical establishment run by a group of medical specialists
- n. meeting for diagnosis of problems and instruction or remedial work in a particular activity
- n. a healthcare facility for outpatient care
Các dạng của từ
- Số nhiều
- clinics
Câu ví dụ
n. phòng khám, bệnh viện tư, buổi giảng lâm sàng
She decided to go to a local private clinic for a quick health checkup.
Cô ấy quyết định đến một phòng khám tư nhân ở địa phương để kiểm tra sức khỏe nhanh.