slower

Nghĩa

  • adj. chậm hơn
  • adv. chậm hơn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. more slowly

Câu ví dụ

  1. adj. chậm hơn

    Taking the train is a slower option than flying, but it is much cheaper.

    Đi tàu hỏa là một lựa chọn chậm hơn so với đi máy bay, nhưng nó rẻ hơn nhiều.

  2. adv. chậm hơn

    Because of the heavy snow, all the cars on the highway were driving much slower than usual.

    Vì tuyết rơi dày, tất cả xe ô tô trên đường cao tốc đều chạy chậm hơn nhiều so với bình thường.