township
Nghĩa
- n. thị trấn
- n. xã
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an administrative division of a county
Các dạng của từ
- Số nhiều
- townships
Câu ví dụ
n. thị trấn
They decided to move to a quiet township near the mountains to enjoy their retirement.
Họ quyết định chuyển đến một thị trấn yên bình gần núi để tận hưởng tuổi nghỉ hưu.
n. xã
The local government organized a healthcare campaign for residents living in the rural township.
Chính quyền địa phương đã tổ chức một chiến dịch chăm sóc sức khỏe cho người dân sống ở xã vùng nông thôn.