township

Nghĩa

  • n. thị trấn
  • n. xã

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an administrative division of a county

Các dạng của từ

Số nhiều
townships

Câu ví dụ

  1. n. thị trấn

    They decided to move to a quiet township near the mountains to enjoy their retirement.

    Họ quyết định chuyển đến một thị trấn yên bình gần núi để tận hưởng tuổi nghỉ hưu.

  2. n. xã

    The local government organized a healthcare campaign for residents living in the rural township.

    Chính quyền địa phương đã tổ chức một chiến dịch chăm sóc sức khỏe cho người dân sống ở xã vùng nông thôn.