glass
Nghĩa
- n. thủy tinh
- n. cái cốc, cái ly
- n. kính thấu kính
- v. lắp kính
- v. phản chiếu
- v. biến thành thủy tinh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a brittle transparent solid with irregular atomic structure
- n. a container for holding liquids while drinking
- n. the quantity a glass will hold
- n. glassware collectively
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- glassing
- Quá khứ đơn
- glassed
- Ngôi thứ ba số ít
- glasses
- Quá khứ phân từ
- glassed
Câu ví dụ
n. thủy tinh
Be careful when carrying that box because it is full of glass bottles.
Hãy cẩn thận khi bê chiếc hộp đó vì bên trong toàn là chai thủy tinh.
n. cái cốc, cái ly
She poured some fresh orange juice into a glass for her guest.
Cô ấy rót một ít nước cam tươi vào ly cho khách.
n. kính thấu kính
The detective used a magnifying glass to look for fingerprints at the scene.
Thám tử đã dùng kính lúp để tìm dấu vân tay tại hiện trường.
v. lắp kính
Workers will glass the new window frames before the end of the week.
Thợ xây sẽ lắp kính vào các khung cửa sổ mới trước cuối tuần.
v. phản chiếu
The calm surface of the lake glassed the surrounding mountains perfectly.
Mặt hồ phẳng lặng phản chiếu hoàn hảo những dãy núi xung quanh.
v. biến thành thủy tinh
The intense heat from the lightning strike glassed the sand on the beach.
Sức nóng dữ dội từ cú sét đánh đã biến cát trên bờ biển thành thủy tinh.