glass

Nghĩa

  • n. thủy tinh
  • n. cái cốc, cái ly
  • n. kính thấu kính
  • v. lắp kính
  • v. phản chiếu
  • v. biến thành thủy tinh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a brittle transparent solid with irregular atomic structure
  • n. a container for holding liquids while drinking
  • n. the quantity a glass will hold
  • n. glassware collectively

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
glassing
Quá khứ đơn
glassed
Ngôi thứ ba số ít
glasses
Quá khứ phân từ
glassed

Câu ví dụ

  1. n. thủy tinh

    Be careful when carrying that box because it is full of glass bottles.

    Hãy cẩn thận khi bê chiếc hộp đó vì bên trong toàn là chai thủy tinh.

  2. n. cái cốc, cái ly

    She poured some fresh orange juice into a glass for her guest.

    Cô ấy rót một ít nước cam tươi vào ly cho khách.

  3. n. kính thấu kính

    The detective used a magnifying glass to look for fingerprints at the scene.

    Thám tử đã dùng kính lúp để tìm dấu vân tay tại hiện trường.

  4. v. lắp kính

    Workers will glass the new window frames before the end of the week.

    Thợ xây sẽ lắp kính vào các khung cửa sổ mới trước cuối tuần.

  5. v. phản chiếu

    The calm surface of the lake glassed the surrounding mountains perfectly.

    Mặt hồ phẳng lặng phản chiếu hoàn hảo những dãy núi xung quanh.

  6. v. biến thành thủy tinh

    The intense heat from the lightning strike glassed the sand on the beach.

    Sức nóng dữ dội từ cú sét đánh đã biến cát trên bờ biển thành thủy tinh.