sequel
Nghĩa
- n. phần tiếp theo
- n. hậu quả
- n. ngôn ngữ truy vấn SQL
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something that follows something else
- n. a part added to a book or play that continues and extends it
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sequels
Câu ví dụ
n. phần tiếp theo
The movie was so successful that the director decided to make a sequel.
Bộ phim thành công đến mức đạo diễn đã quyết định làm phần tiếp theo.
n. hậu quả
Poor health and fatigue are often the inevitable sequel to working late every night.
Sức khỏe kém và mệt mỏi thường là hậu quả tất yếu của việc thức khuya làm việc mỗi đêm.
n. ngôn ngữ truy vấn SQL
Many database administrators pronounce SQL as "sequel" when talking about queries.
Nhiều người quản trị cơ sở dữ liệu phát âm SQL là "sequel" khi nói về các truy vấn.