sequel

Nghĩa

  • n. phần tiếp theo
  • n. hậu quả
  • n. ngôn ngữ truy vấn SQL

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something that follows something else
  • n. a part added to a book or play that continues and extends it

Các dạng của từ

Số nhiều
sequels

Câu ví dụ

  1. n. phần tiếp theo

    The movie was so successful that the director decided to make a sequel.

    Bộ phim thành công đến mức đạo diễn đã quyết định làm phần tiếp theo.

  2. n. hậu quả

    Poor health and fatigue are often the inevitable sequel to working late every night.

    Sức khỏe kém và mệt mỏi thường là hậu quả tất yếu của việc thức khuya làm việc mỗi đêm.

  3. n. ngôn ngữ truy vấn SQL

    Many database administrators pronounce SQL as "sequel" when talking about queries.

    Nhiều người quản trị cơ sở dữ liệu phát âm SQL là "sequel" khi nói về các truy vấn.