trustee

Nghĩa

  • n. người được ủy thác, thành viên ban quản trị

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person (or institution) to whom legal title to property is entrusted to use for another's benefit

Các dạng của từ

Số nhiều
trustees

Câu ví dụ

  1. n. người được ủy thác, thành viên ban quản trị

    The university's board of trustees decided to invest more money in modern science laboratories.

    Ban quản trị của trường đại học đã quyết định đầu tư thêm tiền vào các phòng thí nghiệm khoa học hiện đại.