reinforce

Nghĩa

  • v. củng cố
  • v. tăng cường
  • n. vật gia cường

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make stronger
  • v. strengthen and support with rewards

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
reinforced
Ngôi thứ ba số ít
reinforces
Hiện tại phân từ
reinforcing
Quá khứ đơn
reinforced

Câu ví dụ

  1. v. củng cố

    The teacher used real-life examples to reinforce the students' understanding of the lesson.

    Giáo viên đã dùng các ví dụ thực tế để củng cố sự hiểu biết của học sinh về bài học.

  2. v. tăng cường

    The company decided to reinforce the security team after the recent incident.

    Công ty đã quyết định tăng cường đội ngũ bảo vệ sau sự cố gần đây.

  3. n. vật gia cường

    Engineers added a steel reinforce to the beam to make the bridge safer.

    Các kỹ sư đã thêm một vật gia cường bằng thép vào xà nhà để giúp cây cầu an toàn hơn.