reinforce
Nghĩa
- v. củng cố
- v. tăng cường
- n. vật gia cường
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make stronger
- v. strengthen and support with rewards
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- reinforced
- Ngôi thứ ba số ít
- reinforces
- Hiện tại phân từ
- reinforcing
- Quá khứ đơn
- reinforced
Câu ví dụ
v. củng cố
The teacher used real-life examples to reinforce the students' understanding of the lesson.
Giáo viên đã dùng các ví dụ thực tế để củng cố sự hiểu biết của học sinh về bài học.
v. tăng cường
The company decided to reinforce the security team after the recent incident.
Công ty đã quyết định tăng cường đội ngũ bảo vệ sau sự cố gần đây.
n. vật gia cường
Engineers added a steel reinforce to the beam to make the bridge safer.
Các kỹ sư đã thêm một vật gia cường bằng thép vào xà nhà để giúp cây cầu an toàn hơn.