aquatic
Nghĩa
- adj. sống dưới nước
- adj. dưới nước
- n. động vật thủy sinh
- n. thực vật thủy sinh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a plant that lives in or on water
- adj. relating to or consisting of or being in water
- adj. operating or living or growing in water
Các dạng của từ
- Số nhiều
- aquatics
Câu ví dụ
adj. sống dưới nước
Dolphins and whales are well-known aquatic mammals that attract many tourists.
Cá heo và cá voi là những loài động vật có vú sống dưới nước nổi tiếng thu hút nhiều du khách.
adj. dưới nước
Scuba diving allows visitors to explore the beautiful aquatic world of the coral reef.
Lặn có bình khí giúp du khách khám phá thế giới dưới nước tuyệt đẹp của rạn san hô.
n. động vật thủy sinh
The local aquarium is home to thousands of rare aquatics from all over the world.
Thủy cung địa phương là nơi sinh sống của hàng ngàn động vật thủy sinh quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
n. thực vật thủy sinh
You should add some aquatics to your fish tank to keep the water clean and oxygenated.
Bạn nên thêm một số thực vật thủy sinh vào bể cá để giữ cho nước sạch và giàu ô-xy.