bandwidth
Nghĩa
- n. băng thông
- n. dải tần
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a data transmission rate; the maximum amount of information (bits/second) that can be transmitted along a channel
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bandwidths
Câu ví dụ
n. băng thông
You need a high-speed Internet connection with unlimited bandwidth to stream 4K videos smoothly.
Bạn cần một kết nối Internet tốc độ cao với băng thông không giới hạn để xem video 4K một cách mượt mà.
n. dải tần
The radio station operates on a narrow bandwidth to prevent interference with other channels.
Đài phát thanh này hoạt động trên một dải tần hẹp để tránh gây nhiễu sóng với các kênh khác.