assert

Nghĩa

  • v. khẳng định, quả quyết, đòi quyền lợi

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. state categorically
  • v. insist on having one's opinions and rights recognized

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
asserted
Hiện tại phân từ
asserting
Ngôi thứ ba số ít
asserts
Quá khứ phân từ
asserted

Câu ví dụ

  1. v. khẳng định, quả quyết, đòi quyền lợi

    She continued to assert her innocence even after the police presented new evidence.

    Cô ấy vẫn tiếp tục khẳng định mình vô tội ngay cả sau khi cảnh sát đưa ra bằng chứng mới.