bipolar
Nghĩa
- adj. có hai cực
- adj. lưỡng cực
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to manic depressive illness
- adj. of, pertaining to, or occurring in both polar regions
- adj. having two poles
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bipolars
Câu ví dụ
adj. có hai cực
During the Cold War, the world was a bipolar system dominated by two major superpowers.
Trong thời Kỳ Chiến tranh Lạnh, thế giới là một hệ thống có hai cực được chi phối bởi hai siêu cường quốc lớn.
adj. lưỡng cực
People with bipolar disorder often experience extreme changes in mood and energy levels.
Những người mắc rối loạn lưỡng cực thường trải qua sự thay đổi thất thường về tâm trạng và mức năng lượng.