master
Nghĩa
- n. chủ nhân, bậc thầy, thạc sĩ
- adj. chính, yếu
- v. làm chủ, tinh thông, khống chế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. directs the work of others
- n. an original creation (i.e., an audio recording) from which copies can be made
- n. an officer who is licensed to command a merchant ship
- n. someone who holds a master's degree from academic institution
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- mastered
- Hiện tại phân từ
- mastering
- Quá khứ đơn
- mastered
- Ngôi thứ ba số ít
- masters
Câu ví dụ
n. chủ nhân, bậc thầy, thạc sĩ
After two years of hard study, she finally received her master's degree in education.
Sau hai năm chăm chỉ học tập, cuối cùng cô ấy cũng nhận được bằng thạc sĩ ngành giáo dục.
adj. chính, yếu
The detective created a master plan to catch the thief at the airport.
Thám tử đã lập một kế hoạch chính để bắt tên trộm tại sân bay.
v. làm chủ, tinh thông, khống chế
It takes a lot of practice to master a new language.
Bạn cần luyện tập rất nhiều để tinh thông một ngôn ngữ mới.