master

Nghĩa

  • n. chủ nhân, bậc thầy, thạc sĩ
  • adj. chính, yếu
  • v. làm chủ, tinh thông, khống chế

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. directs the work of others
  • n. an original creation (i.e., an audio recording) from which copies can be made
  • n. an officer who is licensed to command a merchant ship
  • n. someone who holds a master's degree from academic institution

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
mastered
Hiện tại phân từ
mastering
Quá khứ đơn
mastered
Ngôi thứ ba số ít
masters

Câu ví dụ

  1. n. chủ nhân, bậc thầy, thạc sĩ

    After two years of hard study, she finally received her master's degree in education.

    Sau hai năm chăm chỉ học tập, cuối cùng cô ấy cũng nhận được bằng thạc sĩ ngành giáo dục.

  2. adj. chính, yếu

    The detective created a master plan to catch the thief at the airport.

    Thám tử đã lập một kế hoạch chính để bắt tên trộm tại sân bay.

  3. v. làm chủ, tinh thông, khống chế

    It takes a lot of practice to master a new language.

    Bạn cần luyện tập rất nhiều để tinh thông một ngôn ngữ mới.