twice
Nghĩa
- adv. hai lần
- adv. gấp hai lần
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. two times
Câu ví dụ
adv. hai lần
I have already brushed my teeth twice today.
Hôm nay tôi đã đánh răng hai lần rồi.
adv. gấp hai lần
This new computer is twice as fast as my old one.
Chiếc máy tính mới này nhanh gấp hai lần chiếc máy cũ của tôi.