twice

Nghĩa

  • adv. hai lần
  • adv. gấp hai lần

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. two times

Câu ví dụ

  1. adv. hai lần

    I have already brushed my teeth twice today.

    Hôm nay tôi đã đánh răng hai lần rồi.

  2. adv. gấp hai lần

    This new computer is twice as fast as my old one.

    Chiếc máy tính mới này nhanh gấp hai lần chiếc máy cũ của tôi.