shooting
Nghĩa
- n. sự bắn súng
- n. cuộc săn bắn
- n. khu vực săn bắn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of firing a projectile
- n. killing someone by gunfire
Các dạng của từ
- Số nhiều
- shootings
Câu ví dụ
n. sự bắn súng
Police officers receive regular training in target shooting.
Các sĩ quan cảnh sát được huấn luyện thường xuyên về kỹ năng bắn súng vào bia.
n. cuộc săn bắn
Many tourists come to this region in autumn for the annual shooting.
Nhiều du khách đến khu vực này vào mùa thu để tham gia cuộc săn bắn hằng năm.
n. khu vực săn bắn
This private estate is one of the most famous shootings in the country.
Khu cơ ngơi tư nhân này là một trong những khu vực săn bắn nổi tiếng nhất cả nước.