assess

Nghĩa

  • v. đánh giá, ước định, định thuế

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. charge (a person or a property) with a payment, such as a tax or a fine
  • v. estimate the value of (property) for taxation

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
assessed
Hiện tại phân từ
assessing
Ngôi thứ ba số ít
assesses
Quá khứ đơn
assessed

Câu ví dụ

  1. v. đánh giá, ước định, định thuế

    The experts need to assess the damage to the house before the repairs can begin.

    Các chuyên gia cần đánh giá mức độ thiệt hại của ngôi nhà trước khi có thể bắt đầu sửa chữa.