affiliation

Nghĩa

  • n. sự liên kết
  • n. sự sáp nhập
  • n. sự xác định cha đẻ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a social or business relationship
  • n. the act of becoming formally connected or joined

Các dạng của từ

Số nhiều
affiliations

Câu ví dụ

  1. n. sự liên kết

    Please state your political or professional affiliation on the application form.

    Vui lòng ghi rõ sự liên kết chính trị hoặc nghề nghiệp của bạn trong đơn đăng ký.

  2. n. sự sáp nhập

    The college increased its research budget after its affiliation with the city university.

    Trường cao đẳng đã tăng ngân sách nghiên cứu sau sự sáp nhập với trường đại học thành phố.

  3. n. sự xác định cha đẻ

    The court ordered a DNA test to establish the legal affiliation of the child.

    Tòa án đã yêu cầu xét nghiệm DNA để thực hiện sự xác định cha đẻ hợp pháp cho đứa trẻ.