practitioner
Nghĩa
- n. người hành nghề
- n. bác sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who practices a learned profession
Các dạng của từ
- Số nhiều
- practitioners
Câu ví dụ
n. người hành nghề
She is a experienced practitioner of traditional Asian medicine.
Bà ấy là một người hành nghề y học cổ truyền châu Á có nhiều kinh nghiệm.
n. bác sĩ
If your symptoms get worse, you should consult a general practitioner immediately.
Nếu các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn, bạn nên đi khám bác sĩ đa khoa ngay lập tức.