practitioner

Nghĩa

  • n. người hành nghề
  • n. bác sĩ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who practices a learned profession

Các dạng của từ

Số nhiều
practitioners

Câu ví dụ

  1. n. người hành nghề

    She is a experienced practitioner of traditional Asian medicine.

    Bà ấy là một người hành nghề y học cổ truyền châu Á có nhiều kinh nghiệm.

  2. n. bác sĩ

    If your symptoms get worse, you should consult a general practitioner immediately.

    Nếu các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn, bạn nên đi khám bác sĩ đa khoa ngay lập tức.