atop
Nghĩa
- prep. ở trên đỉnh
- adv. ở phía trên đỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. on, to, or at the top
Câu ví dụ
prep. ở trên đỉnh
The old castle sits atop a high hill, overlooking the entire town.
Tòa lâu đài cổ nằm ở trên đỉnh một ngọn đồi cao, nhìn ra toàn bộ thị trấn.
adv. ở phía trên đỉnh
We reached the mountain peak and saw a small flag waving atop.
Chúng tôi đã lên đến đỉnh núi và nhìn thấy một lá cờ nhỏ đang tung bay ở phía trên đỉnh.