atop

Nghĩa

  • prep. ở trên đỉnh
  • adv. ở phía trên đỉnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. on, to, or at the top

Câu ví dụ

  1. prep. ở trên đỉnh

    The old castle sits atop a high hill, overlooking the entire town.

    Tòa lâu đài cổ nằm ở trên đỉnh một ngọn đồi cao, nhìn ra toàn bộ thị trấn.

  2. adv. ở phía trên đỉnh

    We reached the mountain peak and saw a small flag waving atop.

    Chúng tôi đã lên đến đỉnh núi và nhìn thấy một lá cờ nhỏ đang tung bay ở phía trên đỉnh.