aggressively
Nghĩa
- adv. một cách hung hăng
- adv. một cách tích cực
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in an aggressive manner
Câu ví dụ
adv. một cách hung hăng
The dog barked aggressively at the stranger who approached the gate.
Con chó sủa một cách hung hăng vào người lạ đang tiến lại gần cổng.
adv. một cách tích cực
The company is aggressively expanding its market into several Asian countries.
Công ty đang mở rộng thị trường một cách tích cực sang nhiều quốc gia châu Á.