assertion

Nghĩa

  • n. sự khẳng định, sự quả quyết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a declaration that is made emphatically (as if no supporting evidence were necessary)

Các dạng của từ

Số nhiều
assertions

Câu ví dụ

  1. n. sự khẳng định, sự quả quyết

    He repeated his assertion that he was completely innocent.

    Anh ấy lặp lại lời khẳng định rằng mình hoàn toàn vô tội.