assertion
Nghĩa
- n. sự khẳng định, sự quả quyết
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a declaration that is made emphatically (as if no supporting evidence were necessary)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- assertions
Câu ví dụ
n. sự khẳng định, sự quả quyết
He repeated his assertion that he was completely innocent.
Anh ấy lặp lại lời khẳng định rằng mình hoàn toàn vô tội.