advise

Nghĩa

  • v. khuyên bảo
  • v. đề xuất
  • v. thông báo
  • v. tham vấn

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. inform (somebody) of something

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
advised
Quá khứ đơn
advised
Hiện tại phân từ
advising
Ngôi thứ ba số ít
advises

Câu ví dụ

  1. v. khuyên bảo

    My doctor advised me to get more sleep and eat more fresh vegetables every day.

    Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên ngủ nhiều hơn và ăn thêm nhiều rau xanh mỗi ngày.

  2. v. đề xuất

    The manager advised a new strategy to increase our online sales this month.

    Quản lý đã đề xuất một chiến lược mới nhằm tăng doanh số bán hàng trực tuyến của chúng tôi trong tháng này.

  3. v. thông báo

    Please advise us as soon as you know your final travel schedule.

    Xin vui lòng thông báo cho chúng tôi ngay khi bạn biết lịch trình chuyến đi chính thức của mình.

  4. v. tham vấn

    You should advise with a financial lawyer before signing this business agreement.

    Bạn nên tham vấn ý kiến từ một luật sư tài chính trước khi ký kết hợp đồng kinh doanh này.