advise
Nghĩa
- v. khuyên bảo
- v. đề xuất
- v. thông báo
- v. tham vấn
Định nghĩa tiếng Anh
- v. inform (somebody) of something
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- advised
- Quá khứ đơn
- advised
- Hiện tại phân từ
- advising
- Ngôi thứ ba số ít
- advises
Câu ví dụ
v. khuyên bảo
My doctor advised me to get more sleep and eat more fresh vegetables every day.
Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên ngủ nhiều hơn và ăn thêm nhiều rau xanh mỗi ngày.
v. đề xuất
The manager advised a new strategy to increase our online sales this month.
Quản lý đã đề xuất một chiến lược mới nhằm tăng doanh số bán hàng trực tuyến của chúng tôi trong tháng này.
v. thông báo
Please advise us as soon as you know your final travel schedule.
Xin vui lòng thông báo cho chúng tôi ngay khi bạn biết lịch trình chuyến đi chính thức của mình.
v. tham vấn
You should advise with a financial lawyer before signing this business agreement.
Bạn nên tham vấn ý kiến từ một luật sư tài chính trước khi ký kết hợp đồng kinh doanh này.