equity
Nghĩa
- n. sự công bằng
- n. vốn chủ sở hữu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the difference between the market value of a property and the claims held against it
- n. the ownership interest of shareholders in a corporation
Các dạng của từ
- Số nhiều
- equities
Câu ví dụ
n. sự công bằng
The school aims to promote gender equity by giving equal opportunities to both boys and girls.
Nhà trường hướng tới việc thúc đẩy sự công bằng giới bằng cách trao cơ hội bình đẳng cho cả học sinh nam và nữ.
n. vốn chủ sở hữu
After paying off all its debts, the company still had a large amount of equity.
Sau khi trả hết nợ, công ty vẫn còn một khoản vốn chủ sở hữu lớn.