vocational

Nghĩa

  • adj. thuộc hướng nghiệp, nghề nghiệp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to a vocation or occupation; especially providing or undergoing training in special skills

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc hướng nghiệp, nghề nghiệp

    Many high school students choose to attend vocational schools to learn practical skills for their future careers.

    Nhiều học sinh trung học chọn học các trường nghề để học những kỹ năng thực tế cho công việc tương lai của mình.