applicant
Nghĩa
- n. người nộp đơn
- n. người xin việc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who requests or seeks something such as assistance or employment or admission
Các dạng của từ
- Số nhiều
- applicants
Câu ví dụ
n. người nộp đơn
Each applicant must fill out this form and submit a copy of their passport.
Mỗi người nộp đơn phải điền vào mẫu này và nộp một bản sao hộ chiếu.
n. người xin việc
The manager interviewed five qualified applicants for the marketing position yesterday.
Hôm qua, người quản lý đã phỏng vấn năm người xin việc có đủ năng lực cho vị trí tiếp thị.