unanimously

Nghĩa

  • adv. một cách nhất trí

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. of one mind; without dissent

Câu ví dụ

  1. adv. một cách nhất trí

    The board members unanimously voted to approve the new project proposal.

    Các thành viên trong ban giám đốc đã bỏ phiếu một cách nhất trí để thông qua đề xuất dự án mới.