unanimously
Nghĩa
- adv. một cách nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. of one mind; without dissent
Câu ví dụ
adv. một cách nhất trí
The board members unanimously voted to approve the new project proposal.
Các thành viên trong ban giám đốc đã bỏ phiếu một cách nhất trí để thông qua đề xuất dự án mới.