unfamiliar

Nghĩa

  • adj. không quen thuộc
  • adj. xa lạ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not known or well known

Câu ví dụ

  1. adj. không quen thuộc

    She felt nervous walking through the unfamiliar streets of the city at night.

    Cô ấy cảm thấy lo lắng khi đi bộ qua những con phố không quen thuộc của thành phố vào ban đêm.

  2. adj. xa lạ

    The technical terms used in the contract were completely unfamiliar to most readers.

    Các thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong hợp đồng hoàn toàn xa lạ với hầu hết người đọc.