tally
Nghĩa
- n. bản kiểm kê
- n. điểm số
- v. tính toán
- v. khớp với
Định nghĩa tiếng Anh
- v. keep score, as in games
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- tallies
- Quá khứ đơn
- tallied
- Hiện tại phân từ
- tallying
- Quá khứ phân từ
- tallied
Câu ví dụ
n. bản kiểm kê
The manager asked me to prepare a daily tally of all the items in the warehouse.
Quản lý yêu cầu tôi lập một bản kiểm kê hằng ngày cho toàn bộ hàng hóa trong kho.
n. điểm số
At the end of the game, the official tally showed that our team had won by two points.
Vào cuối trận đấu, điểm số chính thức cho thấy đội của chúng tôi đã thắng hai điểm.
v. tính toán
Please tally the total expenses for the business trip before submitting the report.
Vui lòng tính toán tổng chi phí cho chuyến công tác trước khi nộp báo cáo.
v. khớp với
Her statement to the police does not tally with the video evidence.
Lời khai của cô ấy với cảnh sát không khớp với bằng chứng từ video.