shutdown
Nghĩa
- n. sự tắt máy
- n. sự ngừng hoạt động
Định nghĩa tiếng Anh
- n. termination of operations
Các dạng của từ
- Số nhiều
- shutdowns
Câu ví dụ
n. sự tắt máy
You should save all your open files before performing a complete shutdown of the computer.
Bạn nên lưu lại tất cả các tập tin đang mở trước khi thực hiện việc tắt máy hoàn toàn.
n. sự ngừng hoạt động
The sudden shutdown of the factory left hundreds of workers without jobs.
Sự ngừng hoạt động đột ngột của nhà máy đã khiến hàng trăm công nhân rơi vào cảnh mất việc làm.