vale
Nghĩa
- n. thung lũng, lời chào tạm biệt
- interj. tạm biệt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a long depression in the surface of the land that usually contains a river
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vales
Câu ví dụ
n. thung lũng, lời chào tạm biệt
The small village was hidden in a beautiful green vale between two high mountains.
Ngôi làng nhỏ nằm ẩn mình trong một thung lũng xanh tươi đẹp đẽ giữa hai ngọn núi cao.
interj. tạm biệt
“Vale, my dear friend,” he whispered as the train started to move away from the station.
“Tạm biệt, bạn thân yêu của tôi,” anh thầm nói khi đoàn tàu bắt đầu rời khỏi ga.