vale

Nghĩa

  • n. thung lũng, lời chào tạm biệt
  • interj. tạm biệt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a long depression in the surface of the land that usually contains a river

Các dạng của từ

Số nhiều
vales

Câu ví dụ

  1. n. thung lũng, lời chào tạm biệt

    The small village was hidden in a beautiful green vale between two high mountains.

    Ngôi làng nhỏ nằm ẩn mình trong một thung lũng xanh tươi đẹp đẽ giữa hai ngọn núi cao.

  2. interj. tạm biệt

    “Vale, my dear friend,” he whispered as the train started to move away from the station.

    “Tạm biệt, bạn thân yêu của tôi,” anh thầm nói khi đoàn tàu bắt đầu rời khỏi ga.