vile
Nghĩa
- adj. tồi tệ
- adj. hèn hạ
- adj. dơ bẩn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. morally reprehensible
- adj. causing or able to cause nausea
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- viler
- So sánh nhất
- vilest
Câu ví dụ
adj. tồi tệ
The weather was so vile yesterday that we had to cancel our picnic.
Thời tiết hôm qua tồi tệ đến mức chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại.
adj. hèn hạ
Spreading false rumors about a colleague is a vile thing to do.
Bịa đặt tin đồn thất thiệt về đồng nghiệp là một hành động hèn hạ.
adj. dơ bẩn
There was a vile smell coming from the garbage can in the kitchen.
Có một mùi dơ bẩn bốc ra từ thùng rác trong nhà bếp.