vile

Nghĩa

  • adj. tồi tệ
  • adj. hèn hạ
  • adj. dơ bẩn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. morally reprehensible
  • adj. causing or able to cause nausea

Các dạng của từ

So sánh hơn
viler
So sánh nhất
vilest

Câu ví dụ

  1. adj. tồi tệ

    The weather was so vile yesterday that we had to cancel our picnic.

    Thời tiết hôm qua tồi tệ đến mức chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại.

  2. adj. hèn hạ

    Spreading false rumors about a colleague is a vile thing to do.

    Bịa đặt tin đồn thất thiệt về đồng nghiệp là một hành động hèn hạ.

  3. adj. dơ bẩn

    There was a vile smell coming from the garbage can in the kitchen.

    Có một mùi dơ bẩn bốc ra từ thùng rác trong nhà bếp.