tray
Nghĩa
- n. khay
- n. mâm
- n. hộp dẹt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an open receptacle for holding or displaying or serving articles or food
Các dạng của từ
- Số nhiều
- trays
Câu ví dụ
n. khay
The waiter carried a large tray with drinks and snacks to our table.
Bồi bàn bưng một cái khay lớn đựng đồ uống và đồ ăn nhẹ đến bàn chúng tôi.
n. mâm
During Tet holiday, every family prepares a tray of five fruits to place on the ancestral altar.
Trong dịp Tết, gia đình nào cũng chuẩn bị một mâm ngũ quả để bày lên bàn thờ gia tiên.
n. hộp dẹt
She keeps her watercolor paints neatly organized in a shallow plastic tray.
Cô ấy giữ màu vẽ nước của mình gọn gàng trong một chiếc hộp dẹt bằng nhựa.