valuation
Nghĩa
- n. sự định giá
- n. sự đánh giá
Định nghĩa tiếng Anh
- n. assessed price
Các dạng của từ
- Số nhiều
- valuations
Câu ví dụ
n. sự định giá
The professional valuation of the property was higher than we expected.
Việc định giá chuyên nghiệp cho bất động sản này cao hơn so với mong đợi của chúng tôi.
n. sự đánh giá
The manager's valuation of the team's progress helped improve our performance.
Sự đánh giá của người quản lý về tiến độ của nhóm đã giúp cải thiện hiệu suất làm việc của chúng tôi.