vivid

Nghĩa

  • adj. sinh động, rõ rệt
  • adj. rực rỡ, tươi thắm

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having the clarity and freshness of immediate experience

Câu ví dụ

  1. adj. sinh động, rõ rệt

    He gave a vivid description of his trip to Paris, making us feel like we were actually there.

    Anh ấy đã mô tả chuyến đi Paris một cách sinh động, khiến chúng tôi cảm thấy như chính mình đang ở đó.

  2. adj. rực rỡ, tươi thắm

    She loves wearing dresses with vivid colors like bright red and yellow in the summer.

    Cô ấy thích mặc những chiếc váy có màu sắc rực rỡ như đỏ tươi và vàng vào mùa hè.