vivid
Nghĩa
- adj. sinh động, rõ rệt
- adj. rực rỡ, tươi thắm
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having the clarity and freshness of immediate experience
Câu ví dụ
adj. sinh động, rõ rệt
He gave a vivid description of his trip to Paris, making us feel like we were actually there.
Anh ấy đã mô tả chuyến đi Paris một cách sinh động, khiến chúng tôi cảm thấy như chính mình đang ở đó.
adj. rực rỡ, tươi thắm
She loves wearing dresses with vivid colors like bright red and yellow in the summer.
Cô ấy thích mặc những chiếc váy có màu sắc rực rỡ như đỏ tươi và vàng vào mùa hè.