swipe
Nghĩa
- n. cú đánh mạnh
- n. lời chỉ trích
- v. quẹt
- v. đánh mạnh
- v. trộm chôm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sweeping stroke or blow
- v. strike with a swiping motion
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- swiped
- Ngôi thứ ba số ít
- swipes
- Quá khứ phân từ
- swiped
- Hiện tại phân từ
- swiping
Câu ví dụ
n. cú đánh mạnh
The cat took a quick swipe at the ball of yarn.
Con mèo giơ chân cào một cú mạnh vào cuộn len.
n. lời chỉ trích
His speech contained a clear swipe at his rival's business policy.
Bài phát biểu của anh ấy chứa đựng lời chỉ trích rõ ràng nhắm vào chính sách kinh doanh của đối thủ.
v. quẹt
You need to swipe your card to open the door.
Bạn cần quẹt thẻ của mình để mở cửa.
v. đánh mạnh
He tried to swipe the fly away with a folded newspaper.
Anh ấy cố đánh mạnh để đuổi con ruồi đi bằng một tờ báo gấp lại.
v. trộm chôm
Someone managed to swipe her phone while she wasn't looking.
Ai đó đã chôm mất điện thoại của cô ấy trong lúc cô không chú ý.