shampoo

Nghĩa

  • n. dầu gội đầu, sự gội đầu
  • v. gội đầu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. cleansing agent consisting of soaps or detergents used for washing the hair
  • n. the act of washing your hair with shampoo
  • v. use shampoo on (hair)

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
shampooing
Quá khứ đơn
shampooed
Ngôi thứ ba số ít
shampoos
Quá khứ phân từ
shampooed

Câu ví dụ

  1. n. dầu gội đầu, sự gội đầu

    I need to buy a new bottle of shampoo because this one is almost empty.

    Tôi cần mua một chai dầu gội đầu mới vì chai này gần hết rồi.

  2. v. gội đầu

    You should shampoo your hair twice a week to keep it clean and healthy.

    Bạn nên gội đầu hai lần một tuần để giữ cho tóc sạch và khỏe mạnh.