toxicity
Nghĩa
- n. độc tính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the degree to which something is poisonous
Các dạng của từ
- Số nhiều
- toxicities
Câu ví dụ
n. độc tính
Scientists are testing the chemical to measure its level of toxicity before it can be used in products.
Các nhà khoa học đang kiểm tra hóa chất này để đo mức độ độc tính của nó trước khi có thể đưa vào sử dụng trong các sản phẩm.