trumpet
Nghĩa
- n. kèn trumpet, tiếng kèn
- v. thổi kèn trumpet, khoe khoang, ca ngợi
Định nghĩa tiếng Anh
- v. proclaim on, or as if on, a trumpet
- v. play or blow on the trumpet
- v. utter in trumpet-like sounds
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- trumpets
- Hiện tại phân từ
- trumpeting
- Quá khứ đơn
- trumpeted
- Quá khứ phân từ
- trumpeted
Câu ví dụ
n. kèn trumpet, tiếng kèn
The musician played a beautiful melody on his trumpet during the jazz concert.
Nhạc sĩ đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp bằng chiếc kèn trumpet của mình trong buổi hòa nhạc jazz.
v. thổi kèn trumpet, khoe khoang, ca ngợi
The company proudly trumpeted its new product as a major breakthrough in technology.
Công ty tự hào ca ngợi sản phẩm mới của mình như một bước đột phá lớn trong công nghệ.