trumpet

Nghĩa

  • n. kèn trumpet, tiếng kèn
  • v. thổi kèn trumpet, khoe khoang, ca ngợi

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. proclaim on, or as if on, a trumpet
  • v. play or blow on the trumpet
  • v. utter in trumpet-like sounds

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
trumpets
Hiện tại phân từ
trumpeting
Quá khứ đơn
trumpeted
Quá khứ phân từ
trumpeted

Câu ví dụ

  1. n. kèn trumpet, tiếng kèn

    The musician played a beautiful melody on his trumpet during the jazz concert.

    Nhạc sĩ đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp bằng chiếc kèn trumpet của mình trong buổi hòa nhạc jazz.

  2. v. thổi kèn trumpet, khoe khoang, ca ngợi

    The company proudly trumpeted its new product as a major breakthrough in technology.

    Công ty tự hào ca ngợi sản phẩm mới của mình như một bước đột phá lớn trong công nghệ.