silently
Nghĩa
- adv. một cách im lặng
- adv. Lặng lẽ
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. without speaking
Câu ví dụ
adv. một cách im lặng
The students sat silently in the classroom while waiting for the teacher to grade their papers.
Các học sinh ngồi một cách im lặng trong lớp học trong khi chờ giáo viên chấm bài.
adv. Lặng lẽ
He silently left the meeting room so he wouldn't disturb anyone else.
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng họp để không làm phiền những người khác.