silently

Nghĩa

  • adv. một cách im lặng
  • adv. Lặng lẽ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. without speaking

Câu ví dụ

  1. adv. một cách im lặng

    The students sat silently in the classroom while waiting for the teacher to grade their papers.

    Các học sinh ngồi một cách im lặng trong lớp học trong khi chờ giáo viên chấm bài.

  2. adv. Lặng lẽ

    He silently left the meeting room so he wouldn't disturb anyone else.

    Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng họp để không làm phiền những người khác.