tang

Nghĩa

  • n. vị cay nồng
  • n. mùi đặc trưng
  • n. chuôi dao
  • n. tiếng keng
  • n. tảo bẹ
  • v. làm cho có mùi
  • v. tra chuôi
  • v. phát ra tiếng keng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the imperial dynasty of China from 618 to 907
  • n. any of various coarse seaweeds

Các dạng của từ

Số nhiều
tangs

Câu ví dụ

  1. n. vị cay nồng

    Adding a bit of fresh lemon juice gives the sauce a delicious tang.

    Thêm một chút nước chanh tươi sẽ tạo cho nước sốt một vị cay nồng chua mát rất ngon.

  2. n. mùi đặc trưng

    The salty tang of the sea breeze reminded us of our summer vacation.

    Mùi đặc trưng mặn mòi của gió biển làm chúng tôi nhớ lại kỳ nghỉ hè.

  3. n. chuôi dao

    The knife broke because the tang was not properly attached to the wooden handle.

    Con dao bị gãy vì phần chuôi dao không được gắn chắc chắn vào cán gỗ.

  4. n. tiếng keng

    We heard the loud tang of the metal hammer hitting the anvil.

    Chúng tôi nghe thấy tiếng keng rất to khi chiếc búa kim loại đập vào đe.

  5. n. tảo bẹ

    The beach was covered with dark tang after the strong storm.

    Bãi biển phủ đầy tảo bẹ sẫm màu sau trận bão lớn.

  6. v. làm cho có mùi

    The chef decided to tang the soup with garlic and herbal spices.

    Đầu bếp quyết định làm cho món súp có mùi thơm nồng bằng tỏi và các loại thảo mộc.