sour
Nghĩa
- adj. chua, gắt gỏng, hư hỏng
- v. làm chua, trở nên tồi tệ
- n. vị chua, đồ uống chua
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a cocktail made of a liquor (especially whiskey or gin) mixed with lemon or lime juice and sugar
- n. the taste experience when vinegar or lemon juice is taken into the mouth
- v. go sour or spoil
- v. make sour or more sour
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- soured
- Quá khứ đơn
- soured
- Ngôi thứ ba số ít
- sours
- Hiện tại phân từ
- souring
- So sánh hơn
- sourer
- So sánh nhất
- sourest
Câu ví dụ
adj. chua, gắt gỏng, hư hỏng
The milk left on the counter overnight has gone sour.
Hộp sữa để trên bếp qua đêm đã bị chua rồi.
v. làm chua, trở nên tồi tệ
Their business relationship began to sour after a dispute over money.
Mối quan hệ kinh doanh của họ bắt đầu trở nên tồi tệ sau một cuộc tranh cãi về tiền bạc.
n. vị chua, đồ uống chua
He ordered a whiskey sour at the bar after finishing a long day of work.
Anh ấy đã gọi một ly whiskey sour tại quán bar sau khi kết thúc một ngày làm việc dài.