teddy

Nghĩa

  • n. gấu bông
  • n. áo lót liền thân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. plaything consisting of a child's toy bear (usually plush and stuffed with soft materials)

Các dạng của từ

Số nhiều
teddies

Câu ví dụ

  1. n. gấu bông

    The little girl fell asleep quickly while hugging her favorite teddy.

    Cô bé nhanh chóng chìm vào giấc ngủ trong khi ôm chú gấu bông yêu thích của mình.

  2. n. áo lót liền thân

    She decided to buy a lace teddy to wear under her blazer for a stylish evening look.

    Cô ấy quyết định mua một chiếc áo lót liền thân bằng ren để mặc bên trong áo blazer cho một phong cách buổi tối thời thượng.