stressful

Nghĩa

  • adj. căng thẳng, gây áp lực

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. extremely irritating to the nerves

Câu ví dụ

  1. adj. căng thẳng, gây áp lực

    Preparing for a big job interview can be a very stressful experience.

    Chuẩn bị cho một buổi phỏng vấn xin việc lớn có thể là một trải nghiệm rất căng thẳng.