stressful
Nghĩa
- adj. căng thẳng, gây áp lực
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. extremely irritating to the nerves
Câu ví dụ
adj. căng thẳng, gây áp lực
Preparing for a big job interview can be a very stressful experience.
Chuẩn bị cho một buổi phỏng vấn xin việc lớn có thể là một trải nghiệm rất căng thẳng.